Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
waiting room



noun
a room (as in a hotel or airport) with seating where people can wait
Syn:
lounge, waiting area
Hypernyms:
room
Hyponyms:
cloakroom, departure lounge


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.